Thống kê cầu thủ
Hiệp 1
6' | ![]() |
Albert Sambi Lokonga (Kiến tạo: Alfie Doughty) | ||
10' | ![]() |
Ross Barkley |
Hiệp 2
Emerson Palmieri | ![]() |
52' | ||
James Ward-Prowse | ![]() |
54' | ||
Tomas Soucek | ![]() |
65' | ||
George Earthy (Kiến tạo: Mohammed Kudus) |
![]() |
76' | ||
79' | ![]() |
Reece Burke | ||
83' | ![]() |
Carlton Morris |
Thống kê trận đấu
58
Sở hữu bóng
42
24
Tổng cú sút
4
8
Cú sút trúng mục tiêu
1
9
Cú sút không trúng mục tiêu
1
7
Cú sút bị chặn
2
7
Phạt góc
6
2
Việt vị
9
Vi phạm
15

West Ham
Luton
