2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Thẻ đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Genoa 27 2310 9 2 2 0 0 0 0 0 0
Inter 23 748 0 2 1 0 1 0 0 0 5
Bologna 17 517 4 2 2 0 0 0 0 0 2
Udinese 37 3244 7 2 2 0 0 0 0 0 0
Udinese 29 1832 6 2 2 1 0 0 0 0 2
Fiorentina 21 799 2 2 2 0 0 0 0 0 3
Inter 33 2412 2 2 2 0 0 0 0 0 1
Cagliari 35 2978 5 2 2 0 0 0 0 2 4
Atalanta 11 388 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Atalanta 31 1877 5 2 2 0 0 0 0 0 1
Frosinone 24 1464 1 2 2 0 0 0 0 0 2
Monza 31 1158 2 2 2 0 0 0 0 0 3
Fiorentina 26 2066 14 2 2 0 0 0 0 0 1
Verona 24 1632 9 2 2 0 0 0 0 0 0
Sassuolo 31 2503 7 2 2 0 0 0 1 0 2
Inter 16 898 0 2 2 0 0 0 0 0 0
Bologna 10 431 1 2 2 0 0 0 0 0 0
Lecce 30 2115 5 2 2 0 0 0 0 0 1
Bologna 15 674 0 2 2 0 0 0 0 0 0
Genoa 37 3149 6 2 2 0 0 0 0 0 5
Cagliari 33 2356 7 2 1 0 1 0 0 0 3
Genoa 19 1710 1 2 2 0 0 0 0 0 1
Fiorentina 30 1901 2 2 2 0 0 0 0 0 5
Bologna 22 902 2 2 2 0 0 0 0 0 1
Genoa 24 1144 2 2 2 0 0 0 0 0 2
Tắt [X]