2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Đá phạ đền Thẻ đỏ Kiến tạo
Napoli 31 2467 9 12 4 0 0 0 3 0 10
Milan 32 2434 8 11 1 1 0 0 3 0 9
Lazio 20 1504 0 0 3 0 1 0 0 0 8
Genoa 32 2269 20 24 3 1 0 0 4 0 8
Como 30 2252 4 4 5 0 0 0 0 0 8
Torino 30 2074 0 0 2 0 0 0 0 0 7
Genoa 31 2640 0 0 4 0 0 0 0 0 7
Milan 30 2026 8 8 4 0 0 0 0 0 7
Lazio 29 2309 5 7 8 0 0 0 2 0 6
Parma 30 2523 1 2 1 0 0 0 1 0 6
Cagliari 33 2310 0 0 2 0 0 0 0 0 6
Inter 29 1923 2 2 2 0 0 0 0 0 6
Atalanta 31 1750 4 4 0 0 0 0 0 0 6
Milan 32 2743 8 8 1 0 0 0 0 1 5
Bologna 27 1930 0 0 3 0 0 0 0 1 5
Milan 20 836 3 3 2 0 1 0 0 0 5
Torino 29 2188 0 0 6 0 0 0 0 0 5
Fiorentina 31 2768 0 0 6 0 0 0 0 0 5
Lecce 32 2737 8 9 5 0 0 0 1 0 5
Juventus 26 1779 5 5 3 0 0 0 0 0 5
Parma 32 2210 4 6 1 1 0 0 2 0 4
Napoli 30 2431 4 4 5 0 0 0 0 0 4
Inter 28 2173 1 1 4 0 0 0 0 0 4
Udinese 27 1946 1 1 6 0 1 0 0 0 4
Como 33 2317 6 6 5 0 0 0 0 0 4
Tắt [X]