VĐQG Pháp 2022-2023

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Differential Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 PSGPSG 38 27 4 7 89 - 40 49 85 WWWDL
2 LensLens 38 25 9 4 68 - 29 39 84 WWWWW
3 MarseilleMarseille 38 22 7 9 67 - 40 27 73 LWLLL
4 RennesRennes 38 21 5 12 69 - 39 30 68 LWWWW
5 LilleLille 38 19 10 9 65 - 44 21 67 LDWWD
6 MonacoMonaco 38 19 8 11 70 - 58 12 65 WDLLL
7 LyonLyon 38 18 8 12 65 - 47 18 62 WLWWL
8 ClermontClermont 38 17 8 13 45 - 49 -4 59 DWLWW
9 NiceNice 38 15 13 10 48 - 37 11 58 WLDWW
10 LorientLorient 38 15 10 13 52 - 53 -1 55 WDLLW
11 ReimsReims 38 12 15 11 45 - 45 0 51 WLDLL
12 MontpellierMontpellier 38 15 5 18 65 - 62 3 50 LDWLW
13 ToulouseToulouse 38 13 9 16 51 - 57 -6 48 DDDDW
14 BrestBrest 38 11 11 16 44 - 54 -10 44 LWWWL
15 StrasbourgStrasbourg 38 9 13 16 51 - 59 -8 40 WWDDL
16 NantesNantes 38 7 15 16 37 - 55 -18 36 LDLLW
17 AuxerreAuxerre 38 8 11 19 35 - 63 -28 35 DLLDL
18 AjaccioAjaccio 38 7 5 26 23 - 74 -51 26 DLLLW
19 TroyesTroyes 38 4 12 22 45 - 81 -36 24 LLDLD
20 AngersAngers 38 4 6 28 33 - 81 -48 18 LLDWL
 
Champions League group stage
 
Champions League third qualifying round
 
Europa League group stage
 
Europa Conference League play-off round
 
Relegation to Ligue 2
Tắt [X]