2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Angers 36 3097 0 0 7 0 0 0 2 0 0
Lille 31 2593 1 1 7 0 0 0 1 0 0
Montpellier 23 1644 0 0 3 0 0 0 1 0 0
Auxerre 34 2428 2 2 0 0 0 0 1 0 1
Nantes 13 840 0 0 5 0 0 0 1 0 1
Troyes 30 1802 1 1 1 0 0 0 1 0 1
Monaco 35 2898 1 1 3 0 0 0 1 0 9
Ajaccio 32 2509 6 6 10 0 0 0 1 0 0
Marseille 38 2863 3 4 4 0 0 1 1 0 3
Reims 3 270 0 0 2 0 0 0 1 0 0
Lille 25 2022 2 2 7 0 0 0 1 0 0
Lens 33 2968 1 1 6 1 0 0 1 0 1
Toulouse 6 413 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Monaco 26 2206 3 3 5 0 0 0 1 1 0
Marseille 33 2113 1 2 3 0 0 1 1 0 4
Angers 24 1978 2 2 4 0 0 0 1 0 0
Brest 30 2488 0 0 6 0 0 0 1 0 0
Toulouse 34 3016 0 0 6 0 0 0 1 1 2
Lyon 34 2986 2 2 8 0 0 0 1 1 0
Nantes 13 805 0 0 1 0 0 0 1 0 1
Montpellier 35 2580 1 1 3 0 0 0 1 0 3
Lorient 20 1656 0 0 1 0 0 0 1 0 0
Ajaccio 30 2472 0 0 5 1 0 0 1 0 0
Toulouse 37 3323 2 2 3 0 0 0 1 1 1
Lyon 21 1601 0 0 1 0 0 0 1 0 1
Tắt [X]