2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Rennes 29 2236 0 14 11 3 3 0 0 0 3
Le Havre 25 2067 5 10 2 8 1 0 0 0 1
Brest 22 1081 0 5 2 3 1 0 0 0 3
Lyon 26 1808 4 12 8 4 1 0 0 0 1
Auxerre 27 2373 6 6 3 3 1 0 0 1 0
Lille 28 2200 4 12 9 3 1 0 0 0 4
Montpellier 12 884 2 3 2 1 1 0 0 0 0
Saint-Étienne 29 2469 2 9 7 2 1 0 0 0 8
Lyon 30 1315 1 9 6 3 1 0 0 0 6
Saint-Étienne 15 1071 2 5 5 0 1 0 0 0 3
Reims 22 1312 6 3 3 0 1 0 0 0 1
Lille 13 832 1 0 0 0 1 0 0 0 0
Marseille 30 2473 3 20 14 6 1 0 0 0 5
PSG 19 904 1 10 8 2 1 0 0 0 2
Angers 28 2490 4 5 2 3 1 0 0 0 1
Lille 14 637 0 3 2 1 1 0 0 0 1
Monaco 16 1239 0 13 12 1 1 0 0 0 2
Toulouse 22 1554 2 6 5 1 1 0 0 0 2
Lyon 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lyon 3 70 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lens 28 2520 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Strasbourg 2 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Strasbourg 1 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Rennes 10 583 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Angers 16 473 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]