2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Rayo Vallecano 34 2165 2 3 9 1 0 0 1 0 4
Espanyol 20 1589 3 3 7 0 0 0 0 0 0
Villarreal 28 1959 3 3 4 0 0 0 0 0 0
Real Valladolid 33 2034 3 3 10 0 0 0 0 0 2
Athletic 36 2573 1 3 5 2 0 0 1 1 3
Sevilla 34 2779 3 3 8 0 0 0 0 0 1
Atl. Madrid 26 2147 3 3 5 0 2 0 0 0 2
Celta 35 3134 3 3 5 0 1 0 0 0 0
Rayo Vallecano 35 2468 3 3 6 0 0 0 0 0 2
Almería 32 1317 3 3 6 0 0 0 1 0 1
Cádiz 31 1678 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Elche 19 1132 3 3 9 0 2 0 0 0 1
Mallorca 35 2114 3 3 8 0 0 0 0 0 6
Elche 26 1681 2 3 6 1 0 0 0 0 2
Cádiz 31 2074 1 3 10 2 1 0 1 0 0
Celta 18 891 3 3 3 0 0 0 0 0 1
Osasuna 33 2459 3 3 5 0 0 0 0 0 2
Sevilla 30 1920 3 3 9 0 0 3 0 0 2
Girona 33 2738 3 3 11 0 0 0 0 0 4
Girona 19 1495 3 3 0 0 0 0 0 0 6
Betis 33 2453 3 3 6 0 0 1 0 0 0
Valencia 29 2449 3 3 6 0 1 0 0 0 0
Cádiz 33 2470 3 3 11 0 0 0 0 0 2
Barcelona 36 2543 2 2 10 0 0 0 0 0 4
Osasuna 29 1154 2 2 2 0 0 0 0 0 2
Tắt [X]