2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Osasuna 33 2491 1 1 10 0 0 0 0 0 0
Cádiz 26 1298 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Betis 6 174 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Real Sociedad 2 154 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Sevilla 19 1447 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Osasuna 37 2444 1 1 6 0 0 0 0 0 3
Espanyol 11 168 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Espanyol 34 2444 1 1 9 0 1 0 0 0 1
Valencia 25 1635 0 1 5 1 0 0 0 1 4
Real Sociedad 31 2545 1 1 10 0 0 0 0 1 1
Villarreal 2 8 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Elche 26 1065 1 1 3 0 0 0 0 0 3
Getafe 28 1959 1 1 7 0 0 0 0 0 1
Osasuna 25 1029 1 1 5 0 0 0 0 0 1
Espanyol 6 177 1 1 1 0 1 0 0 0 0
Valencia 3 243 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Betis 34 2877 1 1 8 0 0 0 0 1 0
Real Madrid 23 1841 1 1 3 0 0 0 0 0 3
Barcelona 23 1767 1 1 2 0 0 0 0 1 1
Real Sociedad 36 3102 1 1 12 0 0 0 0 0 3
Real Valladolid 24 1554 1 1 2 0 0 1 0 0 0
Espanyol 32 1245 1 1 4 0 0 0 0 0 2
Valencia 5 80 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Real Valladolid 15 741 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Rayo Vallecano 34 1243 1 1 2 0 0 0 0 0 2
Tắt [X]