2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Rayo Vallecano 37 2989 8 9 4 1 0 0 2 0 5
Villarreal 37 3289 1 3 6 2 0 0 2 0 4
Getafe 35 2776 8 8 4 0 0 0 2 0 2
Celta 37 2867 10 12 5 2 0 0 1 0 3
Barcelona 34 2911 23 23 3 0 1 0 1 0 7
Real Valladolid 29 1342 5 6 0 1 0 1 1 0 1
Barcelona 33 1382 4 4 5 0 0 1 1 0 2
Elche 35 2504 7 7 7 0 0 1 1 0 2
Getafe 35 2986 10 14 6 4 0 0 1 0 3
Rayo Vallecano 19 804 3 4 2 1 0 0 1 0 0
Sevilla 31 1851 0 1 3 1 0 1 1 0 3
Valencia 30 1372 1 1 5 0 0 0 1 0 1
Rayo Vallecano 34 2165 2 3 9 1 0 0 1 0 4
Valencia 25 1460 3 5 6 2 0 0 1 0 2
Athletic 36 2573 1 3 5 2 0 0 1 1 3
Mallorca 35 2957 11 15 6 4 0 1 1 0 3
Real Sociedad 23 1218 2 4 1 2 0 0 1 0 1
Real Madrid 24 2044 12 19 1 7 0 0 1 0 3
Villarreal 21 1229 6 7 4 1 0 0 1 0 3
Betis 35 2421 10 15 2 5 0 1 1 0 3
Real Madrid 6 194 0 0 0 0 0 0 1 0 1
Girona 32 1073 4 9 8 5 0 0 1 0 0
Almería 32 1317 3 3 6 0 0 0 1 0 1
Real Sociedad 33 2498 2 2 6 0 0 1 1 0 9
Cádiz 31 2074 1 3 10 2 1 0 1 0 0
Tắt [X]