2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Rayo Vallecano 37 3238 0 0 6 0 0 0 0 2 0
Valencia 26 1412 1 1 1 0 0 0 0 1 1
Elche 16 823 1 1 0 0 0 2 0 1 0
Athletic 37 2823 1 1 7 0 0 0 0 1 5
Almería 36 3161 0 0 9 0 1 0 0 1 1
Real Sociedad 33 2795 0 0 6 0 0 0 0 1 0
Osasuna 17 1530 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Espanyol 32 2734 0 0 9 0 1 1 0 1 1
Sevilla 16 1185 1 1 2 0 0 0 0 1 1
Sevilla 22 1583 0 0 3 0 0 1 0 1 1
Barcelona 22 1834 0 0 6 0 0 1 0 1 2
Getafe 13 1001 0 0 4 0 1 0 0 1 1
Athletic 36 2573 1 3 5 2 0 0 1 1 3
Valencia 25 1635 0 1 5 1 0 0 0 1 4
Real Sociedad 31 2545 1 1 10 0 0 0 0 1 1
Betis 34 2877 1 1 8 0 0 0 0 1 0
Barcelona 23 1767 1 1 2 0 0 0 0 1 1
Sevilla 32 1979 0 0 5 0 0 0 0 1 0
Osasuna 23 1791 0 0 1 0 0 0 0 1 1
Celta 36 3150 0 0 8 0 0 0 0 1 0
Elche 18 502 0 0 2 0 0 0 0 1 1
Rayo Vallecano 31 2735 4 4 5 0 1 2 0 1 0
Espanyol 10 900 0 0 1 0 0 1 0 1 0
Athletic 16 853 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Barcelona 29 2429 1 1 2 0 0 0 0 1 3
Tắt [X]