2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Bàn thắng phản lưới nhà Đá phạ đền Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Alavés 25 957 4 4 1 0 0 0 0 0 0
Rayo Vallecano 31 2229 4 4 1 0 0 0 0 0 5
Celta 28 2198 4 4 7 0 0 0 0 0 6
Villarreal 29 1580 4 4 9 0 0 0 0 0 5
Real Valladolid 29 2123 4 4 2 0 0 0 0 0 5
Atl. Madrid 33 2099 4 4 1 0 0 0 1 0 7
Getafe 28 2230 4 4 6 0 0 1 0 1 6
Alavés 32 2648 3 4 3 0 1 0 0 0 5
Villarreal 27 2157 4 4 7 0 0 0 1 0 9
Atl. Madrid 27 648 4 4 1 0 0 1 0 0 0
Celta 28 1154 4 4 1 0 0 0 0 0 5
Real Madrid 27 1709 4 4 0 0 0 0 0 0 3
Girona 28 2277 4 4 10 0 0 1 0 0 3
Villarreal 30 1933 4 4 4 0 0 1 0 1 0
Villarreal 31 2238 4 4 5 0 0 0 0 0 2
Celta 20 1144 4 4 1 0 0 1 0 0 1
Valencia 22 1347 2 3 6 0 1 0 0 0 1
Real Madrid 26 1033 3 3 0 0 0 0 0 0 2
Barcelona 32 2478 3 3 3 0 0 0 0 0 4
Rayo Vallecano 18 1011 3 3 1 0 0 0 0 0 2
Real Sociedad 21 889 3 3 1 0 0 0 0 0 0
Sevilla 26 1789 3 3 4 0 0 0 0 0 0
Las Palmas 19 1355 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Celta 16 547 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Mallorca 32 1855 3 3 5 0 0 0 0 0 6
Tắt [X]