2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Bàn thắng phản lưới nhà Đá phạ đền Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Mallorca 32 1855 3 3 5 0 0 0 0 0 6
Celta 16 547 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Girona 23 1358 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Sevilla 21 1131 1 3 4 0 2 0 1 0 1
Celta 24 1237 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Mallorca 26 2315 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Girona 23 1090 3 3 2 0 0 0 0 0 1
Espanyol 30 2590 3 3 7 1 0 0 0 0 0
Barcelona 17 859 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Leganés 23 966 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Barcelona 26 2254 0 3 7 0 3 1 0 1 0
Espanyol 32 1848 3 3 2 0 0 0 0 0 2
Real Madrid 31 2595 3 3 3 0 0 0 0 0 4
Valencia 30 2185 3 3 5 0 0 0 0 0 2
Espanyol 26 2269 3 3 3 0 0 1 0 0 1
Mallorca 28 1441 3 3 4 0 0 0 0 0 2
Sevilla 28 1537 3 3 5 0 0 0 0 1 3
Las Palmas 31 1886 3 3 3 0 0 0 0 0 6
Girona 19 1181 2 3 2 0 1 0 1 0 0
Girona 8 261 3 3 0 0 0 0 0 0 1
Atl. Madrid 29 1421 3 3 2 0 0 0 0 0 3
Getafe 24 1311 3 3 5 0 0 0 0 0 0
Celta 31 2060 3 3 4 0 0 0 0 0 0
Rayo Vallecano 28 1791 3 3 10 0 0 0 0 0 1
Espanyol 18 389 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]