2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Bàn thắng phản lưới nhà Đá phạ đền Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Rayo Vallecano 28 1791 3 3 10 0 0 0 0 0 1
Betis 26 1965 3 3 4 0 0 0 0 0 1
Espanyol 18 389 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Rayo Vallecano 22 1137 3 3 2 0 0 0 1 0 0
Villarreal 31 1960 2 3 6 0 1 0 1 0 3
Villarreal 28 1496 3 3 3 0 0 0 0 0 6
Alavés 31 2344 3 3 5 0 0 0 0 0 3
Valencia 22 1347 2 3 6 0 1 0 0 0 1
Real Madrid 26 1033 3 3 0 0 0 0 0 0 2
Real Sociedad 21 889 3 3 1 0 0 0 0 0 0
Sevilla 26 1789 3 3 4 0 0 0 0 0 0
Las Palmas 19 1355 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Barcelona 32 2478 3 3 3 0 0 0 0 0 4
Rayo Vallecano 18 1011 3 3 1 0 0 0 0 0 2
Mallorca 32 1855 3 3 5 0 0 0 0 0 6
Celta 16 547 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Girona 23 1358 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Sevilla 21 1131 1 3 4 0 2 0 1 0 1
Celta 24 1237 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Mallorca 26 2315 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Girona 23 1090 3 3 2 0 0 0 0 0 1
Espanyol 30 2590 3 3 7 1 0 0 0 0 0
Leganés 23 966 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Barcelona 17 859 3 3 3 0 0 0 0 0 0
Barcelona 26 2254 0 3 7 0 3 1 0 1 0
Tắt [X]