2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Quy Nhơn Bình Định 19 1524 0 0 2 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 8 127 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 6 221 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 23 2070 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 20 1507 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Viettel 13 739 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 12 244 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 17 938 0 0 1 0 0 0 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 21 1879 0 0 2 0 0 1 0 1 0
Becamex Binh Duong 3 52 0 0 1 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 6 152 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 556 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 1 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 4 149 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 9 201 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 8 635 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 13 329 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 3 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 7 101 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 5 178 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 1 9 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]