2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Hải Phòng 18 1620 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 18 1261 0 0 4 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 6 264 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 19 1710 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 2 93 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 4 199 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 59 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 16 1101 0 0 3 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 15 776 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 17 1495 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 11 92 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 828 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 4 79 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]