2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Hà Nội 16 1030 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 1 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 10 436 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 12 511 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 2 26 0 0 1 0 0 1 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 18 1224 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Viettel 11 370 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 2 72 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 787 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 21 1758 0 0 5 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 8 426 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 12 913 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 13 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 7 138 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 23 2070 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 5 74 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]