2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 10 900 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 5 388 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 2 107 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 12 304 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 12 145 0 0 5 0 0 0 0 0 2
Becamex Binh Duong 5 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 16 431 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 7 455 0 0 0 0 2 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 9 758 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 23 1918 0 0 1 0 0 0 0 0 1
Viettel 7 268 0 0 3 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 20 1656 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 4 360 0 0 2 0 0 1 0 0 0
Quảng Nam 10 381 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]