2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Viettel 1 62 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 4 288 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 13 816 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 5 170 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 2 92 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 11 116 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 7 537 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 13 459 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 6 397 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 12 447 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Viettel 14 779 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 3 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 22 1901 0 0 3 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 12 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 20 1348 0 0 2 0 0 1 0 0 2
Tắt [X]