2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Quy Nhơn Bình Định 20 441 2 2 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 6 480 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 18 1211 2 2 3 0 0 0 0 0 3
TP Hồ Chí Minh 17 1162 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1185 2 2 1 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 21 1676 2 2 2 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 21 1890 2 2 1 0 0 1 0 0 0
Quảng Nam 14 1211 1 2 2 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 11 329 2 2 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 8 482 2 2 2 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 22 1908 2 2 3 0 0 0 0 0 4
Công An Hà Nội 17 1303 2 2 1 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 19 1619 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 14 1003 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 8 475 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 12 560 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 17 1366 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 15 1268 2 2 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 15 484 2 2 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 17 1420 2 2 1 0 0 0 0 0 2
Hà Nội 14 849 0 2 1 2 0 0 0 0 1
Viettel 17 646 2 2 1 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 22 1834 2 2 1 0 0 0 0 0 2
TP Hồ Chí Minh 20 1566 2 2 4 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 21 1854 2 2 1 0 0 0 2 0 0
Tắt [X]