2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
TP Hồ Chí Minh 8 482 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 17 1303 2 2 1 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 19 1619 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 14 1003 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 12 560 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 17 1366 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 8 475 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 15 1268 2 2 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 15 484 2 2 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 17 1420 2 2 1 0 0 0 0 0 2
Hà Nội 14 849 0 2 1 2 0 0 0 0 1
Viettel 17 646 2 2 1 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 22 1834 2 2 1 0 0 0 0 0 2
TP Hồ Chí Minh 20 1566 2 2 4 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 21 1854 2 2 1 0 0 0 2 0 0
SHB Da Nang 12 581 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 19 1029 2 2 3 0 1 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 14 1216 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 22 1934 2 2 4 0 0 0 0 0 2
SHB Da Nang 20 962 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 16 895 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 17 1266 2 2 2 0 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 20 1546 1 2 1 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 641 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 20 441 2 2 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]