2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Công An Hà Nội 21 1676 2 2 2 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 14 1211 1 2 2 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 11 329 2 2 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 22 1908 2 2 3 0 0 0 0 0 4
TP Hồ Chí Minh 8 482 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 17 1303 2 2 1 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 19 1619 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 14 1003 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 12 560 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 17 1366 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 8 475 2 2 2 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 15 484 2 2 0 0 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 15 1268 2 2 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 17 1420 2 2 1 0 0 0 0 0 2
Hà Nội 14 849 0 2 1 2 0 0 0 0 1
Viettel 17 646 2 2 1 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 22 1834 2 2 1 0 0 0 0 0 2
TP Hồ Chí Minh 20 1566 2 2 4 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 21 1854 2 2 1 0 0 0 2 0 0
SHB Da Nang 12 581 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 14 1216 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 19 1029 2 2 3 0 1 0 0 0 0
Hải Phòng 22 1934 2 2 4 0 0 0 0 0 2
Quảng Nam 16 895 2 2 3 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 20 962 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]