2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Quảng Nam 14 1211 1 2 2 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 11 329 2 2 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 8 482 2 2 2 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 22 1908 2 2 3 0 0 0 0 0 4
Quảng Nam 2 6 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Jan
Becamex Binh Duong 19 1613 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 15 531 1 1 1 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 14 1247 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 8 301 1 1 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 352 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Viettel 21 1720 1 1 7 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 15 816 1 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 865 1 1 2 0 0 0 0 0 1
Hà Nội 16 1001 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 190 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 1519 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Viettel 17 332 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1603 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1840 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 22 1980 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 14 1214 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 9 249 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 9 786 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 10 818 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 19 1584 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]