2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Hoàng Anh Gia Lai 17 1266 2 2 2 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 13 641 2 2 2 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 20 1546 1 2 1 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 20 441 2 2 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 90 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 23 1952 1 1 1 0 0 0 0 0 2
Hoàng Anh Gia Lai 22 1814 1 1 5 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 8 702 1 1 1 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 8 323 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 22 1799 1 1 4 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 15 780 1 1 5 0 0 1 0 0 0
SHB Da Nang 16 844 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 5 248 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 4 45 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 639 1 1 2 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 20 1720 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 15 828 1 1 4 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 1294 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 20 1545 1 1 3 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 18 629 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 17 1488 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 336 1 1 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 19 1039 1 1 2 0 0 0 0 0 2
Quy Nhơn Bình Định 16 1196 1 1 4 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 473 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]