2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Quảng Nam 21 1890 2 2 1 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 21 1676 2 2 2 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 14 1211 1 2 2 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 11 329 2 2 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 10 139 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 21 1809 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 21 1449 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 19 1155 1 1 3 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 16 1109 1 1 4 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 12 571 1 1 3 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 2 6 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Jan
Becamex Binh Duong 19 1613 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 15 531 1 1 1 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 14 1247 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 8 301 1 1 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 352 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 15 816 1 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 865 1 1 2 0 0 0 0 0 1
Hà Nội 16 1001 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 21 1720 1 1 7 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 8 190 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 1519 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Viettel 17 332 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1603 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1840 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]