2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Sông Lam Nghệ An 15 531 1 1 1 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 14 1247 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 2 6 1 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 352 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 8 301 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 15 816 1 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 865 1 1 2 0 0 0 0 0 1
Hà Nội 16 1001 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 21 1720 1 1 7 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 8 190 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 1519 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Viettel 17 332 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1840 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1603 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 14 1214 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 22 1980 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 10 818 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 19 1584 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 9 249 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 9 786 1 1 1 0 0 1 0 0 0
SHB Da Nang 12 308 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1959 1 1 5 0 0 0 0 0 2
Quy Nhơn Bình Định 20 1120 1 1 5 0 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 17 1166 1 1 2 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 11 984 1 1 2 0 0 0 0 0 1
Tắt [X]