2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Thép Xanh Nam Định 21 1205 1 1 0 0 0 0 0 0 2
Đông Á Thanh Hóa 20 951 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 16 1322 0 1 2 1 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 20 986 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 15 1240 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 11 291 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 8 323 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 22 1799 1 1 4 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 15 780 1 1 5 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 1 90 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 23 1952 1 1 1 0 0 0 0 0 2
Hoàng Anh Gia Lai 22 1814 1 1 5 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 8 702 1 1 1 0 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 16 844 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 13 639 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 5 248 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 4 45 1 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 20 1720 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 15 828 1 1 4 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 1294 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 20 1545 1 1 3 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 17 1488 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 336 1 1 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 19 1039 1 1 2 0 0 0 0 0 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 18 629 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]