2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Becamex Binh Duong 13 431 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 4 87 1 1 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 18 918 1 1 3 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1786 1 1 3 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 11 792 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 6 256 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 15 503 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 997 1 1 1 0 0 0 0 0 2
SHB Da Nang 8 649 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 21 1205 1 1 0 0 0 0 0 0 2
Đông Á Thanh Hóa 20 951 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 16 1322 0 1 2 1 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 20 986 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 15 1240 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 11 291 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 8 323 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 22 1799 1 1 4 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 15 780 1 1 5 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 1 90 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 23 1952 1 1 1 0 0 0 0 0 2
Hoàng Anh Gia Lai 22 1814 1 1 5 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 8 702 1 1 1 0 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 16 844 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 13 639 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 5 248 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Tắt [X]