2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Viettel 23 1952 1 1 1 0 0 0 0 0 2
SHB Da Nang 16 844 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 5 248 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 4 45 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 639 1 1 2 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 20 1720 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 15 828 1 1 4 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 1294 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 20 1545 1 1 3 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 18 629 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 17 1488 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 336 1 1 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 19 1039 1 1 2 0 0 0 0 0 2
Quy Nhơn Bình Định 16 1196 1 1 4 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 473 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 19 1710 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 10 139 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 21 1809 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 21 1449 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 19 1155 1 1 3 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 16 1109 1 1 4 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 12 571 1 1 3 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 2 6 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Jan
Becamex Binh Duong 19 1613 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 15 531 1 1 1 0 0 0 0 0 1
Tắt [X]