2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Hà Nội 9 249 1 1 0 0 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 12 308 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1959 1 1 5 0 0 0 0 0 2
Đông Á Thanh Hóa 6 540 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 20 1120 1 1 5 0 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 17 1166 1 1 2 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 11 984 1 1 2 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 13 347 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 11 719 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 15 1026 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Quy Nhơn Bình Định 16 1101 0 0 3 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 15 776 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 17 1495 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 11 92 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 828 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 4 79 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 16 882 0 0 1 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 7 527 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]