2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 1 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 14 1250 0 0 1 0 0 0 1 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 515 0 0 3 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 4 360 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 2 150 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1716 0 0 4 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 2 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 16 1086 0 0 5 0 0 1 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 13 1164 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Viettel 22 1853 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 19 1136 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 2 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 11 543 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 10 900 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 5 388 0 0 1 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 3 191 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 -11 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]