2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 3 150 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 22 1832 0 0 2 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 2 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 20 962 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 4 88 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 2 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 16 1440 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 11 792 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 17 1456 0 0 3 0 0 1 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 15 503 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 16 895 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 10 436 0 0 1 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 8 649 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 12 511 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 5 271 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 16 1030 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 1 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]