2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Hải Phòng 18 1620 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 6 264 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 10 155 0 0 1 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 12 308 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 6 441 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 10 670 0 0 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 6 153 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 347 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 2 93 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 11 719 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 59 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 6 540 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 19 1710 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]