2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
SHB Da Nang 1 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 23 1737 0 0 3 0 0 0 1 0 2
Sông Lam Nghệ An 22 1799 1 1 4 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 7 486 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 6 480 2 2 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 780 1 1 5 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 1 90 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 23 1952 1 1 1 0 0 0 0 0 2
Hoàng Anh Gia Lai 22 1814 1 1 5 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 17 1064 0 0 3 0 0 0 1 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 18 1211 2 2 3 0 0 0 0 0 3
TP Hồ Chí Minh 8 702 1 1 1 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 19 1617 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 7 294 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 8 323 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 79 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 500 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 21 1736 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 18 1381 0 0 1 0 0 1 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 13 772 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 20 1283 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 7 272 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]