2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 473 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 21 1290 3 3 3 0 0 0 0 0 2
Đông Á Thanh Hóa 11 515 0 0 3 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 4 360 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 19 1082 5 5 5 0 0 0 0 0 2
Viettel 2 150 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1716 0 0 4 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 2 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 14 1211 1 2 2 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 16 1196 1 1 4 0 0 1 0 0 0
SHB Da Nang 16 1086 0 0 5 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 13 193 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 17 952 3 3 2 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 14 1226 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 13 1164 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Viettel 22 1853 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 19 1136 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 2 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 11 543 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]