2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Công An Hà Nội 17 1495 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 11 92 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 828 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 22 1597 7 7 1 0 0 0 0 0 6
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 4 79 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 16 882 0 0 1 0 0 0 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 12 273 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Viettel 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 15 1026 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Thép Xanh Nam Định 7 630 3 5 0 2 0 0 0 0 4
Quy Nhơn Bình Định 16 1101 0 0 3 0 0 0 0 0 1
SHB Da Nang 8 656 3 3 0 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 15 776 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 253 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 6 494 3 4 1 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 1 52 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 20 1566 2 2 4 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 13 460 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Viettel 7 403 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 5 263 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 2 101 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 17 1304 4 6 1 2 0 0 0 0 0
Tắt [X]