2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Hoàng Anh Gia Lai 22 1814 1 1 5 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 17 1064 0 0 3 0 0 0 1 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 18 1211 2 2 3 0 0 0 0 0 3
TP Hồ Chí Minh 8 702 1 1 1 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 19 1617 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 7 294 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 8 323 1 1 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 1 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 23 1737 0 0 3 0 0 0 1 0 2
Sông Lam Nghệ An 22 1799 1 1 4 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 7 486 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 6 480 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 90 1 1 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 23 1952 1 1 1 0 0 0 0 0 2
Hải Phòng 7 272 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 1 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 1 66 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 2 61 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 16 844 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 79 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 21 1736 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Tắt [X]