2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
SHB Da Nang 7 455 0 0 0 0 2 0 0 0 0
Công An Hà Nội 20 1740 3 3 2 0 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 19 1029 2 2 3 0 1 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 22 1832 0 0 2 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 2 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 22 1722 3 3 2 0 0 0 0 1 3
SHB Da Nang 20 962 2 2 1 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 4 88 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1786 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 2 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 16 1440 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 11 792 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 17 1456 0 0 3 0 0 1 0 0 0
Becamex Binh Duong 6 256 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 15 503 1 1 2 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 16 895 2 2 3 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 3 150 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 10 436 0 0 1 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 8 649 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 21 1859 9 9 3 0 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 12 511 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]