2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Sông Lam Nghệ An 6 397 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Quảng Nam 21 1890 2 2 1 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 20 1348 0 0 2 0 0 1 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 17 1488 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 16 1196 1 1 4 0 0 1 0 0 0
SHB Da Nang 16 1086 0 0 5 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 19 1136 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Becamex Binh Duong 19 1155 1 1 3 0 0 1 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 4 360 0 0 2 0 0 1 0 0 0
Jan
Becamex Binh Duong 19 1613 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 17 1480 0 0 3 0 0 1 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 9 423 0 0 0 0 0 1 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 1727 4 4 4 0 0 1 0 0 3
Công An Hà Nội 19 1633 10 10 1 0 0 1 0 0 6
Đông Á Thanh Hóa 17 1530 0 0 3 0 0 1 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 1777 3 4 3 1 0 1 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 9 786 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 15 776 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Viettel 13 739 0 0 1 0 0 1 0 0 0
SHB Da Nang 21 1879 0 0 2 0 0 1 0 1 0
Hà Nội 17 1379 4 5 0 1 0 1 0 0 2
Viettel 1 90 0 0 0 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 7 60 0 0 0 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 17 1456 0 0 3 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 16 1030 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Tắt [X]