2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Công An Hà Nội 15 776 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Viettel 13 739 0 0 1 0 0 1 0 0 0
SHB Da Nang 21 1879 0 0 2 0 0 1 0 1 0
Hà Nội 17 1379 4 5 0 1 0 1 0 0 2
Viettel 1 90 0 0 0 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 7 60 0 0 0 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 17 1456 0 0 3 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 16 1030 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 8 426 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 2 26 0 0 1 0 0 1 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 15 780 1 1 5 0 0 1 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 18 1381 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 8 272 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Công An Hà Nội 12 500 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 6 397 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Quảng Nam 21 1890 2 2 1 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 20 1348 0 0 2 0 0 1 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 17 1488 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 16 1196 1 1 4 0 0 1 0 0 0
SHB Da Nang 16 1086 0 0 5 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 19 1136 0 0 1 0 0 1 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 4 360 0 0 2 0 0 1 0 0 0
Becamex Binh Duong 19 1155 1 1 3 0 0 1 0 0 0
Jan
Becamex Binh Duong 19 1613 1 1 1 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 17 1480 0 0 3 0 0 1 0 0 0
Tắt [X]