2024-2025

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Kiến tạo
Sông Lam Nghệ An 23 1908 5 5 0 0 0 0 0 0 2
Viettel 23 1812 7 10 2 3 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 23 2070 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 23 2010 1 1 0 0 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 23 1724 3 3 1 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 23 2070 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 23 2070 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 23 1737 0 0 3 0 0 0 1 0 2
Viettel 23 1952 1 1 1 0 0 0 0 0 2
Hà Nội 23 1918 0 0 1 0 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 23 2070 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 22 1639 0 0 4 0 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 22 1906 0 0 4 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 22 1840 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 22 1735 9 11 0 2 0 0 0 0 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 22 1980 1 1 4 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 22 1834 2 2 1 0 0 0 0 0 2
Đông Á Thanh Hóa 22 1959 1 1 5 0 0 0 0 0 2
Hà Nội 22 1597 7 7 1 0 0 0 0 0 6
SHB Da Nang 22 1929 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 22 1980 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 22 1934 2 2 4 0 0 0 0 0 2
Becamex Binh Duong 22 1722 3 3 2 0 0 0 0 1 3
Đông Á Thanh Hóa 22 1786 1 1 3 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 22 1832 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]