2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Hải Phòng 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 4 31 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 -1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 11 878 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 9 680 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 10 395 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 7 630 1 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 6 367 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 12 1080 3 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 3 226 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 4 131 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 2 30 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 7 365 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 1 46 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 3 63 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 919 3 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 9 634 2 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]