2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 7 520 2 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 7 568 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 6 123 1 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 3 43 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 1170 2 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 6 296 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 1 66 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 8 239 3 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 12 883 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 11 606 2 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 10 900 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 7 227 1 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 5 200 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 1 15 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 5 429 2 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 5 340 2 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 35 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 9 365 3 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]