2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 4 197 1 1 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 118 0 1 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 5 450 0 1 1 0 0 0 0 0
Viettel 13 913 1 1 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 8 581 0 1 1 0 0 0 0 0
Viettel 11 295 0 1 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 8 176 1 1 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 332 1 1 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1126 0 1 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 3 77 0 1 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 2 134 1 1 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 466 2 1 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 13 1107 1 1 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 788 1 1 1 0 0 0 0 0
Hà Nội 9 809 0 1 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 9 395 1 1 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 2 180 0 1 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 9 333 0 1 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 9 474 1 1 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 7 422 0 1 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 9 480 4 1 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 2 180 0 1 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 7 469 2 1 1 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 8 680 2 1 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 9 724 0 1 0 1 0 0 0 0
Tắt [X]