2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 12 1080 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 7 212 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 4 200 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 6 389 1 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 9 720 3 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 12 1063 1 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 5 162 1 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 12 958 1 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 648 1 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 5 76 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 57 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 4 248 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 10 747 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 1 90 1 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 2 67 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 6 273 2 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 2 180 1 0 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 2 140 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 55 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 6 540 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 199 1 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 6 352 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 5 218 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]