2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Hà Nội 8 204 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 13 1127 2 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 584 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 3 141 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 926 1 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 81 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 180 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 2 46 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 1 16 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 123 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 422 1 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 1154 2 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 10 711 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 9 566 0 0 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 7 277 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 6 311 2 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 11 977 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 1 46 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 5 318 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 3 30 1 0 0 0 0 0 1 0
Tắt [X]