2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Khánh Hòa 2 180 1 0 0 0 1 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 2 140 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 55 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 6 540 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 199 1 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 6 352 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 5 218 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 7 306 1 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 9 809 0 1 1 0 0 0 0 0
Viettel 2 82 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 4 64 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 3 49 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 8 183 2 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 946 1 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 9 571 1 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 10 519 2 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 9 734 2 0 0 0 0 1 0 0
Sông Lam Nghệ An 3 70 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 613 1 2 2 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 6 312 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 90 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 5 211 1 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 9 395 1 1 1 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]