2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Đông Á Thanh Hóa 3 57 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 12 475 0 2 2 0 0 0 0 0
Hải Phòng 3 203 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 4 136 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 2 107 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 35 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 11 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 5 351 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 76 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 5 166 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 777 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 12 1080 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 7 212 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 4 200 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 908 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 2 102 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 543 0 2 2 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 57 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 4 248 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]