2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Đông Á Thanh Hóa 13 1170 2 7 7 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 9 566 0 0 0 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 4 136 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 8 474 1 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 2 107 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 35 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 11 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 2 134 1 1 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 9 601 2 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 3 57 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 10 616 3 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 12 475 0 2 2 0 0 0 0 0
Hải Phòng 3 203 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 3 62 1 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 76 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 3 262 1 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 5 166 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 777 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 466 2 1 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1170 2 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 1170 1 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 11 935 4 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]