2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
TP Hồ Chí Minh 9 810 2 0 0 0 1 1 0 0
Công An Hà Nội 9 734 2 0 0 0 0 1 0 0
Jan
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 12 1080 3 2 2 0 0 1 0 0
Viettel 11 852 4 2 1 1 0 1 0 0
Hà Nội 9 794 2 0 0 0 0 1 0 0
SHB Da Nang 11 878 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 7 545 2 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 1 18 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 379 0 2 2 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 7 505 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 6 229 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 6 48 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 5 300 0 1 1 0 0 0 0 0
Viettel 9 384 1 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 4 31 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 -1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 11 808 1 1 1 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 557 1 1 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 9 680 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 10 395 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 7 630 1 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]