2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Quy Nhơn Bình Định 8 719 1 0 0 0 0 0 1 0
SHB Da Nang 3 255 1 0 0 0 0 0 1 0
Quy Nhơn Bình Định 1 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Becamex Binh Duong 3 30 1 0 0 0 0 0 1 0
Hải Phòng 2 89 1 0 0 0 0 0 1 0
Khánh Hòa 4 101 1 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 6 535 1 2 2 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 13 1170 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 8 274 1 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 332 1 1 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1126 0 1 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 3 77 0 1 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 9 534 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 8 219 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 12 1080 2 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 1090 1 4 4 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 8 176 1 1 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 5 165 1 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 6 216 0 0 0 0 0 0 0 0
SHB Da Nang 10 688 1 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 1034 2 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 12 750 2 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 5 308 1 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]