2022-2023

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
Hoàng Anh Gia Lai 13 1127 2 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 13 1131 2 1 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 584 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 13 1148 0 5 5 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 1154 2 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 13 1170 1 2 2 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 728 1 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 13 913 1 1 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 1170 2 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 13 876 0 2 2 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 1153 1 13 10 3 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 13 1141 2 4 2 2 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 13 1124 1 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 1090 1 4 4 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 13 1170 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1126 0 1 1 0 0 0 0 0
Hà Nội 13 1170 2 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 1152 1 2 2 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 1170 1 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1170 2 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 788 1 1 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 13 1107 1 1 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 13 1117 1 3 3 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 13 1145 1 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 13 1170 2 7 7 0 0 0 0 1
Tắt [X]