2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Toulouse 33 2516 13 14 6 0 1 0 2 0 2
Monaco 29 1695 7 7 1 0 0 0 2 0 5
PSG 29 2159 21 27 4 0 6 0 2 0 7
Reims 28 1589 5 5 4 0 0 0 1 0 1
Lille 34 2641 17 19 4 0 2 0 1 0 4
Clermont 33 2564 4 8 4 0 4 0 1 0 4
Metz 14 769 1 1 1 0 0 0 1 0 0
Toulouse 30 2264 2 6 8 0 4 0 1 0 2
Nice 34 1914 4 5 2 0 1 0 1 0 2
Lens 30 2192 2 3 4 0 1 0 1 0 2
Le Havre 23 626 1 1 3 1 0 1 1 0 1
Lyon 25 1069 1 1 1 0 0 0 1 0 0
Strasbourg 28 2087 8 8 3 0 0 0 1 0 1
Metz 31 2264 1 1 3 0 0 0 1 0 4
Le Havre 30 1588 3 5 5 0 2 0 0 0 1
Nice 1 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nantes 25 1782 0 0 8 0 0 0 0 0 0
Lille 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nantes 2 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marseille 2 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0
PSG 4 360 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lille 3 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lyon 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lens 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reims 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]