2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Athletic 27 1931 5 3 0 3 0 0 0 1 1
Mallorca 29 1463 3 3 0 3 0 0 0 0 1
Cádiz 36 3141 14 3 2 1 0 0 0 0 1
Valencia 24 850 2 3 0 3 0 0 0 0 0
Getafe 19 865 2 3 0 3 0 0 0 0 0
Sevilla 28 2520 7 3 0 3 1 0 0 1 0
Athletic 27 1536 2 3 2 1 0 0 0 0 1
Alavés 36 2699 2 3 0 3 0 0 0 0 4
Almería 36 2485 5 3 1 2 0 0 0 0 2
Las Palmas 28 1807 1 3 0 3 0 0 0 0 3
Osasuna 30 1549 1 3 0 3 0 0 0 0 2
Almería 13 434 2 3 0 3 0 0 0 0 0
Villarreal 17 949 0 3 0 3 0 0 0 0 2
Alavés 33 1420 3 3 0 3 0 1 0 0 2
Real Sociedad 26 1075 4 3 0 3 0 0 0 0 1
Osasuna 28 2011 3 3 0 3 0 0 0 0 0
Mallorca 35 1825 8 3 0 3 0 0 0 0 2
Cádiz 16 872 3 3 0 3 0 0 0 0 1
Almería 29 1599 9 3 0 3 0 0 2 0 5
Mallorca 36 2153 4 2 0 2 0 0 0 0 5
Almería 31 2568 6 2 0 2 0 0 1 0 0
Sevilla 13 459 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Girona 35 3037 4 2 0 2 0 0 0 0 7
Celta 38 3001 4 2 0 2 0 0 0 0 2
Villarreal 27 1774 7 2 0 2 1 0 1 0 0
Tắt [X]