2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Villarreal 16 1228 4 2 0 2 0 0 0 0 1
Almería 19 1676 2 2 0 2 0 0 0 0 0
Atl. Madrid 16 723 2 2 0 2 0 0 0 0 1
Villarreal 31 1510 4 2 0 2 0 0 0 0 2
Getafe 32 1600 6 2 0 2 0 0 1 0 0
Real Sociedad 29 2473 13 2 0 2 0 0 0 1 0
Las Palmas 4 291 1 2 0 2 0 0 0 0 0
Rayo Vallecano 19 193 1 2 1 1 0 0 0 0 0
Real Madrid 37 2911 2 2 0 2 0 0 0 0 7
Villarreal 26 1503 3 2 0 2 0 0 2 0 2
Real Sociedad 15 771 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Real Sociedad 10 407 3 2 1 1 0 0 0 0 1
Las Palmas 37 2646 6 2 0 2 0 0 0 0 3
Alavés 18 1119 1 2 0 2 0 0 0 0 4
Osasuna 33 2351 3 2 1 1 0 0 0 0 1
Mallorca 36 2153 4 2 0 2 0 0 0 0 5
Almería 31 2568 6 2 0 2 0 0 1 0 0
Sevilla 13 459 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Girona 35 3037 4 2 0 2 0 0 0 0 7
Celta 38 3001 4 2 0 2 0 0 0 0 2
Villarreal 27 1774 7 2 0 2 1 0 1 0 0
Athletic 20 583 1 2 0 2 0 0 0 0 0
Granada 17 1338 4 2 0 2 0 0 0 0 0
Celta 27 2221 4 1 0 1 0 0 0 0 0
Alavés 11 949 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]