2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Công An Hà Nội 6 131 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 6 113 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 2 167 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 1379 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 7 630 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 4 195 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 2 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 24 2160 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 24 2137 0 2 0 2 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 1 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 945 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 5 327 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 4 360 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 9 151 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 20 676 0 2 0 2 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 6 540 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Tắt [X]