2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Real Sociedad 33 2156 3 9 2 7 0 0 0 0 3
Alavés 35 2003 6 9 0 9 0 0 0 0 1
Barcelona 30 1360 2 8 0 8 0 0 0 0 0
Getafe 33 2707 6 8 2 6 1 1 0 0 6
Girona 30 2068 0 8 0 8 0 0 0 0 7
Real Madrid 31 1548 0 8 0 8 0 0 0 0 6
Betis 29 2339 10 8 2 6 0 0 0 0 5
Getafe 36 1274 4 7 0 7 0 0 0 0 5
Mallorca 29 2329 5 7 1 6 0 2 0 0 2
Athletic 35 1580 4 7 1 6 0 0 0 0 3
Barcelona 29 1203 2 7 0 7 0 0 0 0 2
Villarreal 29 1035 0 7 0 7 0 0 0 0 0
Atl. Madrid 30 1544 3 7 0 7 0 0 0 0 3
Valencia 37 3305 4 7 7 0 0 1 0 0 1
Celta 32 884 2 7 0 7 0 0 0 0 1
Real Sociedad 30 2152 2 7 0 7 0 0 0 0 4
Rayo Vallecano 32 2502 7 6 0 6 0 0 1 0 1
Las Palmas 37 3218 7 6 0 6 0 0 0 0 2
Atl. Madrid 37 2569 5 6 0 6 0 0 0 0 4
Mallorca 34 1254 3 6 0 6 0 0 0 0 1
Osasuna 35 1345 4 6 0 6 0 0 0 0 1
Almería 15 918 3 6 1 5 0 0 0 0 0
Almería 32 1840 6 6 0 6 1 0 0 0 0
Barcelona 28 1419 4 6 1 5 1 0 0 0 9
Real Madrid 10 373 1 6 0 6 0 0 0 0 0
Tắt [X]