2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Villarreal 34 2666 11 2 0 2 1 1 0 0 14
Athletic 31 2331 5 5 0 5 0 0 1 0 11
Celta 35 2726 6 9 3 6 1 2 0 0 10
Girona 37 2992 5 9 0 9 0 0 0 0 10
Barcelona 36 2998 5 5 1 4 0 1 0 0 9
Barcelona 28 1419 4 6 1 5 1 0 0 0 9
Real Madrid 33 2128 3 1 0 1 0 0 0 0 8
Barcelona 35 2757 5 19 4 15 0 0 0 0 8
Girona 34 2244 8 1 0 1 0 0 0 0 8
Girona 36 2606 2 24 7 17 0 1 0 0 8
Girona 35 3037 4 2 0 2 0 0 0 0 7
Girona 30 2068 0 8 0 8 0 0 0 0 7
Getafe 32 2539 10 0 0 0 0 0 0 0 7
Real Madrid 37 2911 2 2 0 2 0 0 0 0 7
Real Madrid 29 1408 0 3 0 3 0 0 0 0 6
Atl. Madrid 33 2654 5 16 4 12 0 0 0 0 6
Real Sociedad 32 2420 7 5 0 5 0 0 0 0 6
Osasuna 37 2660 3 1 0 1 0 0 0 0 6
Real Madrid 32 1687 2 2 0 2 0 0 0 0 6
Girona 37 3211 4 3 0 3 1 0 0 0 6
Getafe 33 2707 6 8 2 6 1 1 0 0 6
Villarreal 34 2492 3 23 0 23 0 0 0 0 6
Real Madrid 31 1548 0 8 0 8 0 0 0 0 6
Villarreal 30 2232 0 10 2 8 0 1 0 0 6
Real Madrid 28 2324 5 19 1 18 1 0 0 0 6
Tắt [X]