2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Celta 12 1080 0 0 0 0 2 0 0 0 0
Osasuna 22 1166 6 2 0 2 2 0 1 0 3
Cádiz 22 1943 3 0 0 0 2 0 0 0 1
Real Madrid 29 1776 4 0 0 0 2 0 0 0 1
Barcelona 28 1419 4 6 1 5 1 0 0 0 9
Celta 35 2726 6 9 3 6 1 2 0 0 10
Cádiz 25 1703 2 1 0 1 1 0 0 0 2
Las Palmas 37 3330 2 0 0 0 1 0 0 0 0
Getafe 11 158 2 0 0 0 1 0 0 0 0
Sevilla 29 2015 6 0 0 0 1 0 0 0 2
Las Palmas 10 376 0 0 0 0 1 0 0 0 0
Valencia 31 2162 4 0 0 0 1 0 0 0 2
Villarreal 19 1187 4 1 0 1 1 0 0 0 3
Granada 31 2568 8 6 0 6 1 0 0 0 3
Atl. Madrid 6 132 0 0 0 0 1 0 0 0 0
Cádiz 21 865 0 4 1 3 1 0 0 0 0
Sevilla 29 1516 5 1 0 1 1 0 0 0 4
Mallorca 22 1455 3 1 0 1 1 0 0 0 2
Betis 23 1776 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Real Sociedad 30 2528 11 0 0 0 1 0 0 0 2
Getafe 31 2233 8 0 0 0 1 0 0 0 1
Osasuna 30 2543 8 1 0 1 1 0 0 0 3
Cádiz 28 1974 0 1 0 1 1 0 0 0 1
Real Madrid 28 2324 5 19 1 18 1 0 0 0 6
Las Palmas 2 152 0 0 0 0 1 0 0 0 0
Tắt [X]