2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Kiến tạo
Villarreal 26 1503 3 2 0 2 0 0 2 0 2
Almería 29 1599 9 3 0 3 0 0 2 0 5
Real Madrid 28 2176 4 4 0 4 0 0 1 0 3
Celta 21 1361 4 0 0 0 0 0 1 0 0
Villarreal 23 1580 7 0 0 0 0 0 1 0 0
Mallorca 29 1618 7 0 0 0 0 0 1 1 0
Getafe 32 1600 6 2 0 2 0 0 1 0 0
Valencia 20 642 4 0 0 0 0 0 1 0 1
Atl. Madrid 23 1682 6 0 0 0 0 0 1 0 0
Atl. Madrid 34 1365 9 1 0 1 0 0 1 0 5
Osasuna 9 581 5 1 0 1 0 0 1 0 0
Rayo Vallecano 34 2700 6 1 0 1 0 0 1 0 0
Athletic 31 2331 5 5 0 5 0 0 1 0 11
Almería 31 2568 6 2 0 2 0 0 1 0 0
Getafe 15 967 4 0 0 0 1 0 1 0 0
Atl. Madrid 32 1914 3 15 0 15 0 1 1 0 3
Getafe 14 608 4 0 0 0 0 0 1 0 2
Rayo Vallecano 32 2502 7 6 0 6 0 0 1 0 1
Athletic 34 2719 8 1 0 1 0 0 1 0 0
Villarreal 27 1774 7 2 0 2 1 0 1 0 0
Rayo Vallecano 21 1155 4 1 0 1 0 0 1 0 1
Granada 15 1248 1 2 0 2 0 0 1 0 1
Las Palmas 36 3213 5 0 0 0 0 0 1 1 1
Barcelona 14 337 3 2 0 2 0 0 1 0 0
Getafe 33 2539 13 0 0 0 0 0 1 0 0
Tắt [X]