2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Thép Xanh Nam Định 20 566 1 1 0 1 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 23 1988 4 1 0 1 0 1 0 0 2
Hà Nội 20 1020 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 9 624 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 13 304 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 25 2108 1 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 17 1215 4 1 0 1 0 0 0 0 1
Viettel 19 819 4 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 9 754 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Quảng Nam 12 916 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 25 2234 3 1 0 1 1 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 20 945 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 16 708 1 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 18 1050 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Hải Phòng 21 1833 2 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 23 1802 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 23 861 4 1 0 1 0 0 0 0 1
Quảng Nam 18 502 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 25 1679 2 1 0 1 0 0 0 0 2
Đông Á Thanh Hóa 15 1185 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 22 1441 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 26 2308 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 15 553 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 14 967 2 1 0 1 0 0 1 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 265 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]