2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Viettel 23 1978 6 1 1 0 0 0 2 0 0
Đông Á Thanh Hóa 18 318 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 10 427 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 13 811 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 20 1591 5 1 0 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 12 315 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 2 77 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 11 508 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 14 536 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 23 1736 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 414 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 23 1722 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 22 869 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 7 405 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 7 630 3 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 997 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 18 889 2 1 0 1 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 11 797 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Quảng Nam 17 882 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 20 566 1 1 0 1 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 23 1988 4 1 0 1 0 1 0 0 2
Hà Nội 20 1020 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 9 624 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 13 304 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 25 2108 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]