TP Hồ Chí Minh

Tên ngắn:
HCMC
Tên kích thước trung bình:
TP Hồ Chí Minh
Thành phố:
Ho Chi Minh City
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
4 26 11 7 8 4 40

Phong độ hiện tại

AHAHA
WDDWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
30-06-2024 17:00Khánh Hòa Khánh HòaA
25-06-2024 17:00Quảng Nam Quảng NamH
19-06-2024 19:15Viettel ViettelA
15-06-2024 19:15Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam ĐịnhH
31-05-2024 18:00Becamex Binh Duong Becamex Binh DuongA

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Kiến tạo Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng Đá phạ đền Tổng số bàn thắng
2320180231 1 0 0 0 0 0 3 0 1
2215201 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217165253 8 1 0 2 0 0 5 0 8
1713121545 1 0 0 1 0 0 4 0 1
1411101632 0 0 0 0 0 0 2 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
161299749 1 0 0 0 0 0 2 0 1
5324222 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2120172012 0 0 0 0 0 0 3 0 0
24211599317 0 0 0 0 0 0 1 0 0
104410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
131192128 1 0 0 1 0 0 1 0 1
9125281 0 0 0 1 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2525225000 0 0 0 0 0 0 1 0 0
9656034 0 0 0 0 0 0 1 1 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
182351162 0 0 0 1 0 0 3 0 0
11973125 4 0 0 0 0 0 3 0 4
2016143845 0 0 0 0 0 0 5 0 0
10753636 2 0 0 2 0 0 1 0 2
1616135107 2 0 0 0 0 0 3 0 2
130276130 1 0 0 0 0 0 2 0 1
2211502 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
191188388 3 0 0 0 0 0 3 0 3
2322198811 1 0 1 2 0 0 4 0 1
23131339109 2 0 0 0 0 0 3 0 2
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
219810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1311819211 0 0 0 1 0 0 1 0 0
239913143 0 0 0 0 0 0 1 0 0
3327000 0 0 0 0 0 0 0 1 1
Tắt [X]